frame

/fɹeɪm/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một cấu trúc cứng cáp dùng để giữ hoặc nâng đỡ một vật gì đó

Cái khung gỗ chắc chắn đó chính là thứ giữ cho ngôi nhà đứng vững.

2

Phần viền bao quanh để giữ một bức tranh hoặc tấm ảnh

Anh ấy đã treo bức tranh đó lên tường trong một cái khung mạ vàng sang trọng.

Từ đồng nghĩa

structure support skeleton

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ frame nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ frame.

Tải trên App Store