frequent

/ˈfrɪkwənt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Xảy ra hoặc được thực hiện nhiều lần; thường xuyên

Cô ấy là người hay đi du lịch, nên tích lũy được rất nhiều dặm bay.

2

Thường xuyên ghé thăm hoặc sử dụng một địa điểm nào đó

Quán cà phê này là địa điểm quen thuộc mà các bạn sinh viên hay lui tới để ôn thi.

Từ đồng nghĩa

regularNhấn mạnh vào một lịch trình hoặc khuôn mẫu ổn định repeatedTập trung vào việc một sự việc cứ lặp đi lặp lại nhiều lần commonGợi ý rằng điều gì đó rất phổ biến hoặc lan rộng, nhưng không nhất thiết phải theo một lịch trình đều đặn

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ frequent nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ frequent.

Tải trên App Store