frustrated

/fɹəsˈtɹeɪt.ɪd/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

cảm thấy bực bội, khó chịu vì không làm được điều mình muốn

Cô ấy cảm thấy rất bực bội khi chuyến tàu bị hoãn.

2

bị cản trở hoặc không thể đạt được thành công như mong đợi

Dự án bị đình trệ vì thiếu kinh phí.

Từ đồng nghĩa

annoyed irritated disappointed

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ frustrated nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ frustrated.

Tải trên App Store