full

/fʊl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

đầy ắp, không còn chỗ trống

Cái ly này đầy nước rồi.

2

cảm giác no bụng, không còn thấy đói nữa

Mình ăn trưa xong là thấy no căng bụng luôn.

Từ đồng nghĩa

filled packed stuffed

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ full nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ full.

Tải trên App Store