furnished

/ˈfɜːnɪʃt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Đã có sẵn đồ đạc bên trong, chỉ việc dọn vào ở thôi

Căn hộ này đã được trang bị đầy đủ nội thất, bạn chỉ việc xách vali vào ở ngay thôi.

2

Được cung cấp đầy đủ những thứ cần thiết

Căn bếp đã được trang bị sẵn mọi thiết bị hiện đại cần thiết.

Từ đồng nghĩa

fitted equipped set up

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ furnished nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ furnished.

Tải trên App Store