games

/ɡeɪmz/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Những hoạt động vui chơi giải trí mà bạn tham gia để thấy thoải mái, thư giãn

Bọn mình đã chơi đủ các trò chơi trong bữa tiệc đó.

2

Một cuộc thi đấu mà mọi người cùng cố gắng để giành chiến thắng

Các trận đấu bóng đá hôm đó kịch tính thật sự.

Từ đồng nghĩa

play sport amusement

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ games nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ games.

Tải trên App Store