garden

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một mảnh đất nhỏ để trồng cây cối, rau củ hoặc hoa

Sáng nào cô ấy cũng ra vườn chăm sóc cây cối.

2

một không gian ngoài trời xinh xắn, có trồng nhiều hoa và cây xanh

Khách sạn này có một khu vườn rất đẹp cho khách nghỉ ngơi.

Từ đồng nghĩa

yard plot green

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ garden nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ garden.

Tải trên App Store