ghosting

động từ
? ?

Định nghĩa

1

đột ngột cắt đứt mọi liên lạc với ai đó mà không hề giải thích lý do

Cô ấy đã 'bơ' anh chàng kia hoàn toàn sau buổi hẹn hò, chẳng thèm trả lời bất kỳ tin nhắn nào nữa.

2

xuất hiện rồi biến mất nhanh chóng như một bóng ma

Chú mèo lướt nhanh qua hành lang rồi biến mất tăm như một bóng ma.

Từ đồng nghĩa

ignore cut off disappear

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ ghosting nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ ghosting.

Tải trên App Store