goal

/ɡoʊl/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Là mục tiêu hay đích đến mà bạn đang cố gắng đạt được, thường đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm cao

Mục tiêu của cô ấy là nói tiếng Tây Ban Nha thật lưu loát trong vòng một năm tới.

2

Trong thể thao, là bàn thắng được tính khi cầu thủ sút, đánh hoặc ném bóng vào lưới đối phương

Đội bóng đã ghi một bàn thắng vào phút cuối cùng của trận đấu, qua đó giành chức vô địch.

Từ đồng nghĩa

targetThường ám chỉ một đích đến cụ thể cần nhắm tới, giống như tâm của bia bắn. objectiveMang tính trang trọng hơn, thường được dùng trong công việc hoặc môi trường học thuật. ambitionThường thiên về những khát vọng cá nhân hoặc những dự định dài hạn.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ goal nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ goal.

Tải trên App Store