going

/ˈɡəʊɪŋ/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

di chuyển từ nơi này sang nơi khác

Cô ấy đang đi ra cửa hàng.

2

cách một việc gì đó đang diễn ra hoặc tiến triển

Dạo này bạn thế nào rồi?

Từ đồng nghĩa

traveling moving heading

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ going nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ going.

Tải trên App Store