grade

/ɡɹeɪd/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

con số đánh giá kết quả học tập của bạn ở trường

Bạn ấy đạt điểm 8,5 trong bài kiểm tra vừa rồi.

2

một cấp bậc hoặc vị trí trong thang đo hoặc hệ thống phân cấp

Anh ấy đang làm việc ở bậc năm trong công ty.

Từ đồng nghĩa

mark score result

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ grade nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ grade.

Tải trên App Store