gradual

/ˈɡrædʒʊəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Diễn ra hoặc được thực hiện một cách chậm rãi theo thời gian, thường là một cách đều đặn và có kiểm soát

Công ty đã thực hiện những thay đổi dần dần trong chiến lược kinh doanh suốt cả năm qua.

2

Tăng lên hoặc trở nên mạnh mẽ hơn theo cách chậm rãi và ổn định

Con dốc thoai thoải dần dần khiến việc leo lên dễ dàng hơn chúng mình tưởng.

Từ đồng nghĩa

slowNhấn mạnh vào việc thiếu tốc độ, thường ngụ ý là có sự chậm trễ. incrementalNhấn mạnh vào tính chất từng bước một của sự tiến bộ hoặc thay đổi. progressiveGợi ý về sự cải thiện hoặc phát triển liên tục.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ gradual nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ gradual.

Tải trên App Store