grateful

/ˈɡreɪtfl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Cảm thấy biết ơn và trân trọng một điều gì đó

Mình thực sự rất biết ơn những người bạn đã giúp mình chuyển đồ vào căn hộ mới.

2

Cảm thấy nhẹ nhõm hoặc biết ơn vì một điều gì đó đã xảy ra hoặc đã tránh được một tình huống xấu

Chúng mình cảm thấy thật nhẹ nhõm và biết ơn vì cơn bão đã tan ngay lúc cả nhóm chuẩn bị đi biển.

Từ đồng nghĩa

thankfulTrang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết. appreciativeNhấn mạnh vào việc công nhận giá trị hoặc chất lượng của một điều gì đó. relievedTập trung vào cảm giác thoải mái hoặc an tâm sau khi một tình huống khó khăn đã qua đi.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ grateful nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ grateful.

Tải trên App Store