grocery

/ˈɡɹəʊs(ə)ɹi/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một cửa hàng bán thực phẩm và các nhu yếu phẩm hàng ngày

Mình vừa ghé tiệm tạp hóa để mua ít sữa.

2

thực phẩm và những món đồ bạn mua về dùng trong nhà

Tụi mình cần đi mua đồ ăn thức uống để chuẩn bị cho bữa tối thôi.

Từ đồng nghĩa

store market shop

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ grocery nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ grocery.

Tải trên App Store