guarantee

/ˌɡærənˈtiː/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một lời hứa hoặc cam kết chắc chắn rằng điều gì đó sẽ được thực hiện hoặc xảy ra

Công ty cam kết bảo đảm rằng các sản phẩm của họ sẽ dùng bền được ít nhất năm năm.

2

Một yếu tố giúp chắc chắn rằng một việc khác sẽ thành công hoặc diễn ra theo ý muốn

Với năng lực xuất sắc như vậy, cô ấy gần như nắm chắc phần thắng trong buổi phỏng vấn xin việc.

Từ đồng nghĩa

warrantyThường dùng cho các cam kết chính thức hoặc về mặt pháp lý, đặc biệt là đối với các sản phẩm tiêu dùng. assuranceMang nghĩa chung chung hơn, có thể dùng cho cả lời hứa trang trọng lẫn thân mật. pledgeÁm chỉ một lời hứa mang tính cá nhân hoặc nghiêm túc, trang trọng hơn.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ guarantee nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ guarantee.

Tải trên App Store