guide

/ɡaɪd/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Người dẫn đường, người chỉ dẫn cho người khác, đặc biệt là khi họ đến một nơi lạ hoặc gặp tình huống khó khăn

Người hướng dẫn viên du lịch đã giúp chúng tôi tham quan khu phố cổ một cách dễ dàng.

2

Một thứ gì đó cung cấp lời khuyên hoặc hướng dẫn, ví dụ như một cuốn sách hoặc bộ quy tắc

Cuốn sách hướng dẫn đi kèm với chiếc điện thoại mới thực sự rất hữu ích.

Từ đồng nghĩa

mentorThường chỉ một người có nhiều kinh nghiệm hơn, đóng vai trò dìu dắt người ít kinh nghiệm hơn. leaderThường mang hàm ý về một vai trò chính thức hoặc có thẩm quyền hơn. instructorThường dùng để chỉ người dạy dỗ hoặc huấn luyện về một kỹ năng hay môn học cụ thể.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ guide nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ guide.

Tải trên App Store