hand

/hænd/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

phần cuối cánh tay của bạn, bao gồm cả các ngón tay

Cô ấy vẫy tay chào tôi.

2

hành động đưa hoặc trao thứ gì đó cho ai

Bạn đưa giúp mình cuốn sách đó được không?

Từ đồng nghĩa

palm fist grip

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ hand nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ hand.

Tải trên App Store