headphone

/ˈhedfəʊn/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một thiết bị đeo trùm qua tai để bạn nghe nhạc hoặc các loại âm thanh khác

Cô ấy đeo tai nghe để nghe nhạc trên điện thoại của mình

Từ đồng nghĩa

earphones earbuds headset

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ headphone nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ headphone.

Tải trên App Store