heartbroken

tính từ
? ?

Định nghĩa

1

cảm thấy vô cùng đau khổ, tan nát cõi lòng vì chuyện tình cảm đổ vỡ

Cô ấy cảm thấy tan nát cõi lòng sau khi chia tay người yêu.

Từ đồng nghĩa

sad devastated sorrowful

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ heartbroken nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ heartbroken.

Tải trên App Store