history

/ˈhɪst(ə)ɹi/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

môn học nghiên cứu về những sự kiện và nhân vật trong quá khứ

Hôm nay tụi mình được học về Ai Cập cổ đại trong giờ lịch sử.

2

một bản ghi chép lại những sự kiện đã xảy ra

Bạn có thể tìm hiểu về lịch sử hình thành của thị trấn này ở trong bảo tàng đó.

Từ đồng nghĩa

past record chronicle

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ history nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ history.

Tải trên App Store