home

/(h)əʊm/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

nơi mà bạn đang sinh sống

Tan làm xong là mình về nhà ngay.

2

nơi mà một thứ gì đó thuộc về hoặc bắt nguồn từ đó

Paris được coi là cái nôi của rất nhiều nghệ sĩ.

Từ đồng nghĩa

house dwelling residence

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ home nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ home.

Tải trên App Store