horrify

/ˈhɒɹɪfaɪ/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

khiến ai đó cảm thấy vô cùng sợ hãi hoặc bị sốc nặng

Tin tức đó làm tất cả mọi người đều bàng hoàng, sợ hãi.

2

gây ra cảm giác ghê tởm hoặc kinh hãi tột độ

Căn bếp bẩn thỉu khiến các vị khách cảm thấy kinh hãi.

Từ đồng nghĩa

scare shock terrify

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ horrify nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ horrify.

Tải trên App Store