hospitalized

động từ
? ?

Định nghĩa

1

đưa ai đó vào bệnh viện để được chăm sóc y tế

Cô ấy đã phải nhập viện sau vụ tai nạn.

Từ đồng nghĩa

admitted confined treated

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ hospitalized nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ hospitalized.

Tải trên App Store