hot

/hɒt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Có nhiệt độ cao; cảm thấy nóng

Canh đang nóng đấy, cẩn thận kẻo bỏng nhé.

2

Có vị cay nồng hoặc gây cảm giác bỏng rát

Nước chấm này cay quá, làm lưỡi mình tê hết cả lên.

Từ đồng nghĩa

warm heated scorching

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ hot nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ hot.

Tải trên App Store