hours

/ˈaʊɚz/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một trong 24 phần bằng nhau của một ngày, tương đương với 60 phút

Mình sẽ quay lại trong vài tiếng nữa thôi.

2

Khoảng thời gian bạn dành ra để làm việc

Cô ấy thường làm thêm giờ vào các ngày cuối tuần.

Từ đồng nghĩa

time period segment

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ hours nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ hours.

Tải trên App Store