hunch

/hʌntʃ/
danh từ / động từ
? ?

Định nghĩa

1

một cảm giác mơ hồ rằng điều gì đó là đúng

Tớ cứ có linh cảm là buổi họp hôm nay sẽ bị hủy.

2

khom người hoặc gập người về phía trước

Anh ấy cứ ngồi khom lưng trước máy tính suốt cả ngày.

Từ đồng nghĩa

gut feelingCảm giác tự nhiên từ bên trong. intuitionKhả năng hiểu biết sự việc mà không cần suy luận logic. guessMột sự phỏng đoán đơn thuần.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ hunch nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ hunch.

Tải trên App Store