image

/ˈɪmɪdʒ/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Hình ảnh mô phỏng vẻ ngoài của một người hoặc vật, thường thấy trong tranh vẽ, ảnh chụp hoặc các tác phẩm nghệ thuật

Hình ảnh đường chân trời của thành phố lúc hoàng hôn đã được nhiếp ảnh gia ghi lại một cách tuyệt đẹp trong bức ảnh mới nhất của mình.

2

Hình dung hoặc ý niệm trong đầu về một điều gì đó, thường là một cảm nhận chung chung hoặc mơ hồ

Công ty muốn cải thiện hình ảnh của mình trong mắt công chúng bằng cách quyên góp cho các tổ chức từ thiện tại địa phương.

Từ đồng nghĩa

pictureMang tính cụ thể và hữu hình hơn, thường dùng để chỉ một vật thể đại diện vật lý. likenessTrang trọng hơn, thường được dùng trong các ngữ cảnh nghệ thuật hoặc kỹ thuật. representationMang tính khái quát hơn, có thể chỉ bất kỳ hình thức mô tả nào, không chỉ giới hạn ở hình ảnh thị giác.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ image nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ image.

Tải trên App Store