immediate

/ɪˈmɛdiɪt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Xảy ra hoặc được thực hiện ngay lập tức, không chút chậm trễ

Bác sĩ cần phải hành động ngay lập tức để cứu sống bệnh nhân.

2

Rất gần về thời gian hoặc không gian; đang xảy ra ngay bây giờ hoặc ngay tiếp theo

Khu vực ngay xung quanh sân vận động chật kín người hâm mộ đang háo hức chờ đợi trước buổi hòa nhạc.

Từ đồng nghĩa

promptThường mang ý nghĩa phản hồi nhanh chóng trước một tình huống hoặc yêu cầu nào đó. instantGợi ý về một việc gì đó xảy ra ngay tại thời điểm đó, không có bất kỳ sự chậm trễ nào. urgentNgụ ý rằng cần phải hành động ngay lập tức vì tính chất quan trọng hoặc khẩn cấp của sự việc.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ immediate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ immediate.

Tải trên App Store