implicit

/ɪmˈplɪsɪt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Được ngụ ý hoặc gợi ý, nhưng không nói thẳng ra

Quyết định cắt giảm nhân sự của công ty như một lời cảnh báo ngầm gửi đến các doanh nghiệp khác trong cùng ngành.

2

Được hiểu hoặc mặc định là đúng mà không cần phải nói ra thành lời

Giữa hai người bạn thân luôn có một sự tin tưởng ngầm, nên họ chẳng bao giờ cần phải nghi ngờ ý định của nhau.

Từ đồng nghĩa

impliedThường dùng để mô tả điều gì đó được gợi ý hoặc ám chỉ, nhưng không được nói trực tiếp. tacitThường ám chỉ một sự hiểu biết hoặc thỏa thuận ngầm giữa các bên mà không cần phải nói ra. understoodMang nghĩa chung hơn, dùng để mô tả điều gì đó được mặc định hoặc biết đến mà không cần phải diễn đạt rõ ràng.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ implicit nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ implicit.

Tải trên App Store