imply

/ɪmˈplaɪ/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Gợi ý hoặc cho thấy điều gì đó mà không cần nói thẳng ra

Sự im lặng của cô ấy ngụ ý rằng cô ấy không hài lòng với quyết định này.

2

Bao hàm hoặc kéo theo một điều gì đó như một phần tất yếu hoặc kết quả

Chính sách mới này đồng nghĩa với việc công ty sẽ phải tốn kém hơn rất nhiều.

Từ đồng nghĩa

suggestMang tính trung lập hơn, không nhất thiết phải có mối liên hệ chặt chẽ. inferLiên quan đến việc rút ra kết luận dựa trên bằng chứng hoặc dấu hiệu. insinuateThường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ điều gì đó khó chịu hoặc đáng ngờ.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ imply nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ imply.

Tải trên App Store