income

/ˈɪnkʌm/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Tổng số tiền mà một người kiếm được từ công việc, các khoản đầu tư hoặc kinh doanh của họ

Khoản thu nhập từ công việc làm thêm đã giúp cô ấy trang trải tiền học phí đại học.

2

Số tiền mà một tổ chức hoặc chính phủ nhận được từ nhiều nguồn khác nhau, ví dụ như tiền thuế hoặc doanh thu bán hàng

Nguồn thu nhập của thành phố từ du lịch đã tăng đáng kể trong những tháng hè.

Từ đồng nghĩa

salaryDùng để chỉ cụ thể số tiền kiếm được từ công việc, thường được trả định kỳ. revenueThường dùng cho các doanh nghiệp hoặc tổ chức, nhấn mạnh vào tổng số tiền thu về. wagesThường chỉ số tiền người lao động kiếm được, đặc biệt là trong các công việc có mức lương thấp hơn hoặc trả theo giờ.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ income nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ income.

Tải trên App Store