inform

/ɪnˈfɔːrm/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Thông báo cho ai đó về một việc gì, thường là theo cách chính thức hoặc trang trọng

Công ty sẽ thông báo cho toàn thể nhân viên về những thay đổi trong quy định trước cuối tuần này.

2

Cung cấp thông tin hoặc kiến thức cho ai đó về một chủ đề nào đó

Mục tiêu của cô giáo là cung cấp kiến thức về lịch sử nước nhà cho học sinh, chứ không chỉ đơn thuần là kiểm tra trí nhớ của các em.

Từ đồng nghĩa

notifyThường dùng cho các thông báo mang tính chính thức hoặc hành chính, ví dụ như các thông báo từ cơ quan nhà nước. tellCách nói chung chung và thân mật hơn, bạn có thể dùng trong mọi tình huống. adviseMang nghĩa đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý, chứ không chỉ đơn thuần là nêu ra sự thật.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ inform nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ inform.

Tải trên App Store