inherent

/ɪnˈhɛɹənt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

vốn có, gắn liền như một phần tự nhiên của cái gì đó

Nỗi sợ là điều vốn có trong những công việc nguy hiểm.

2

không thể tách rời, là bản chất của sự việc

Rủi ro là điều vốn có khi bạn đầu tư tiền bạc.

Từ đồng nghĩa

natural built‑in innate

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ inherent nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ inherent.

Tải trên App Store