insert

/ɪnˈsɜːt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

cho cái gì đó vào bên trong một vật khác

Cô ấy tra chìa khóa vào ổ khóa.

2

thêm từ ngữ hoặc thông tin vào một văn bản

Biên tập viên sẽ bổ sung dòng chữ còn thiếu vào bài viết sau.

Từ đồng nghĩa

put in place add

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ insert nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ insert.

Tải trên App Store