ability

/əˈbɪlɪti/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Khả năng hoặc tài năng tự nhiên hay được rèn luyện giúp ai đó làm tốt một việc gì đó

Nhờ khả năng nói được nhiều ngoại ngữ mà cô ấy trở thành ứng viên sáng giá cho vị trí tiếp thị quốc tế.

2

Sức mạnh hoặc năng lực để thực hiện một việc gì đó, dù là về thể chất hay trí tuệ

Chiếc điện thoại mới này có khả năng sạc không dây cho các thiết bị khác.

Từ đồng nghĩa

skillNhấn mạnh vào một kỹ năng cụ thể đã được học hỏi và rèn luyện. talentThường ám chỉ một năng khiếu bẩm sinh, trời phú. capacityMang nghĩa chung hơn, có thể chỉ tiềm năng về mặt thể chất hoặc trí tuệ.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ ability nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ ability.

Tải trên App Store