capacity

/kəˈpæsɪti/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Số lượng tối đa mà một thứ gì đó có thể chứa đựng hoặc sản xuất ra

Sân vận động Mỹ Đình có sức chứa lên đến 50.000 khán giả trong các trận bóng đá lớn.

2

Khả năng hoặc năng khiếu của một người để làm một việc gì đó

Cô ấy có khả năng học ngoại ngữ cực kỳ tốt và hiện tại đã thông thạo ba thứ tiếng rồi.

Từ đồng nghĩa

abilityTập trung nhiều hơn vào kỹ năng hoặc tài năng. potentialThường ám chỉ những điều chưa được phát triển hết. capabilityTương tự như capacity, nhưng thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ capacity nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ capacity.

Tải trên App Store