access

/ˈæksɛs/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Khả năng hoặc quyền được vào, sử dụng hoặc xem một thứ gì đó

Sau khi xuất trình căn cước công dân, cô ấy đã được cho phép vào khu vực hạn chế.

2

Lối đi hoặc cách thức để tiếp cận hoặc đi vào một địa điểm nào đó

Lối đi thẳng ra bãi biển của khách sạn là một trong những điểm cộng lớn nhất ở đây.

Từ đồng nghĩa

entranceMang tính vật lý hơn, thường chỉ cửa ra vào hoặc cổng. entryTrang trọng hơn, thường được dùng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức. approachÁm chỉ con đường hoặc lộ trình để đi đến một nơi nào đó, thay vì hành động đi vào.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ access nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ access.

Tải trên App Store