account

/əˈkaʊnt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một bản ghi chép về số tiền bạn đã chi tiêu hoặc nhận được, thường là tài khoản tại ngân hàng hoặc trong sổ sách kinh doanh

Cô ấy kiểm tra tài khoản ngân hàng trực tuyến để xem tiền đã được chuyển vào chưa.

2

Một lời tường thuật, mô tả hoặc giải thích chi tiết về một sự việc hay tình huống nào đó

Bản tin đã đưa ra một lời tường thuật chi tiết về vụ tai nạn đó.

Từ đồng nghĩa

descriptionTừ này mang nghĩa chung chung hơn, thường dùng cho các lời giải thích bằng văn bản hoặc lời nói. statementMang tính trang trọng hoặc chính thức, thường được dùng trong các bối cảnh kinh doanh hoặc pháp lý. narrativeMang tính chi tiết và giống như kể chuyện, thường dùng trong văn học hoặc khi kể lại một câu chuyện.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ account nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ account.

Tải trên App Store