description

/dɪˈskɹɪpʃən/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một bài tường thuật hoặc lời kể lại bằng lời nói hay văn bản về một sự việc nào đó

Cô ấy đã kể lại chi tiết và rõ ràng về vụ tai nạn giao thông vừa xảy ra.

2

Một đoạn văn ngắn mô tả đặc điểm hoặc tính chất của một sự vật, sự việc

Phần mô tả sản phẩm trên bao bì ghi rằng chiếc đồng hồ này có khả năng chống nước rất tốt.

Từ đồng nghĩa

account explanation report

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ description nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ description.

Tải trên App Store