accurate

/ˈækjʊrɪt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Đúng đắn và chính xác đến từng chi tiết nhỏ, không hề có sai sót

Nhờ có Google Maps chỉ đường cực kỳ chính xác, chúng mình đã đến khách sạn đúng giờ hẹn.

2

Phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc khuôn mẫu nhất định; chuẩn xác

Nhà khoa học đã kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo các số liệu đo đạc thật chính xác, giúp thí nghiệm thành công tốt đẹp.

Từ đồng nghĩa

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ accurate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ accurate.

Tải trên App Store