additional

/əˈdɪʃənəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

thứ gì đó được thêm vào, bổ sung thêm cho những gì đã có sẵn

Chúng ta cần thêm thông tin bổ sung trước khi đưa ra quyết định.

2

nhiều hơn, vượt xa hơn những gì đã biết hoặc đã có

Anh ấy đã đặt thêm các câu hỏi bổ sung trong buổi phỏng vấn.

Từ đồng nghĩa

extra more added

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ additional nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ additional.

Tải trên App Store