advantage

/ədˈvæntɪdʒ/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một điều kiện hay hoàn cảnh giúp bạn có vị thế tốt hơn hoặc chiếm ưu thế hơn so với người khác

Vị trí công ty nằm ngay trung tâm thành phố đã tạo cho họ một lợi thế đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh.

2

Một lợi ích hoặc giá trị tích cực mà bạn nhận được từ một tình huống cụ thể nào đó

Việc dành một năm nghỉ ngơi để đi du lịch đã mang lại cho cô ấy lợi thế là có thêm vốn sống quý báu trước khi bắt đầu sự nghiệp.

Từ đồng nghĩa

benefitTừ này mang nghĩa chung chung hơn, thường dùng để chỉ một kết quả hoặc thành quả tích cực. edgeÁm chỉ một lợi thế nhỏ hoặc lợi thế ban đầu, thường dùng trong các tình huống cạnh tranh. upper handGợi ý về một vị thế mạnh mẽ hoặc áp đảo hơn, thường dùng trong các tình huống xung đột hoặc đàm phán.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ advantage nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ advantage.

Tải trên App Store