benefit

/ˈbɛnɪfɪt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một tác động hữu ích, hoặc bất cứ thứ gì mang lại lợi thế cho bạn

Chính sách mới này sẽ mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng địa phương, ví dụ như tạo thêm việc làm và cải thiện cơ sở hạ tầng.

2

Một khoản tiền hoặc dịch vụ hỗ trợ mà chính phủ hoặc công ty cung cấp để giúp đỡ bạn trong lúc khó khăn

Sau khi mất việc, cô ấy đã nhận được các khoản trợ cấp từ chính phủ, nhờ đó mà cô ấy có thể trang trải các hóa đơn sinh hoạt.

Từ đồng nghĩa

advantageTừ này nghe trang trọng hơn, thường được dùng trong kinh doanh hoặc các tình huống nghiêm túc. gainÁm chỉ việc thu được lợi nhuận hoặc sự gia tăng, thường dùng trong các ngữ cảnh về tài chính. perkTừ này suồng sã, thân mật hơn, thường dùng để chỉ một lợi ích nhỏ nhưng thú vị.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ benefit nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ benefit.

Tải trên App Store