agree

/əˈɡriː/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Có cùng ý kiến hoặc quan điểm với ai đó

Sau khi bàn bạc kỹ lưỡng, họ đã thống nhất được phương án tốt nhất cho dự án.

2

Chấp thuận hoặc đồng ý với một đề nghị hay ý tưởng nào đó

Cô ấy đồng ý đi uống cà phê với anh ta, nhưng với điều kiện là anh ấy phải hứa đến đúng giờ.

Từ đồng nghĩa

consentThường dùng trong các tình huống trang trọng hơn, ví dụ như khi đồng ý với các điều khoản và điều kiện. concurCách nói trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc môi trường công việc chuyên nghiệp. accedeTừ ngữ trang trọng, mang nghĩa đồng ý với điều gì đó sau khi đã cân nhắc hoặc thương lượng.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ agree nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ agree.

Tải trên App Store