consent

/kənˈsɛnt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Sự cho phép hoặc đồng ý làm một việc gì đó, đặc biệt là từ người có thẩm quyền hoặc có quyền quyết định

Bệnh nhân đã đồng ý và cho phép bác sĩ thực hiện ca phẫu thuật.

2

Sự tự nguyện đồng ý tham gia vào một hoạt động hoặc quyết định nào đó, thường bao hàm cả việc sẵn sàng chấp nhận những kết quả đi kèm

Cặp đôi phải cùng đồng ý và xác nhận tham gia trước khi quy trình nhận con nuôi được bắt đầu.

Từ đồng nghĩa

agreementMột thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ sự hiểu biết chung nào giữa các bên, không nhất thiết phải là sự cho phép. approvalMang hàm ý về sự chấp thuận mang tính chính thức hoặc trang trọng hơn, thường đến từ người có chức quyền. permissionThân mật và gần gũi hơn so với consent, thường được dùng trong các tình huống đời thường.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ consent nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ consent.

Tải trên App Store