allow

/əˈlaʊ/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Cho phép ai đó làm một việc gì đó

Bố mẹ không cho phép mình đi chơi quá nửa đêm vào các ngày trong tuần.

2

Tạo điều kiện để một việc gì đó có thể xảy ra hoặc được thực hiện

Chính sách mới này sẽ tạo điều kiện cho nhiều sinh viên hơn có cơ hội nộp đơn xin học bổng.

Từ đồng nghĩa

permitThường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức enableNhấn mạnh vào việc cung cấp phương tiện hoặc khả năng để thực hiện điều gì đó letThân mật và gần gũi hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ allow nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ allow.

Tải trên App Store