enable

/ɪˈneɪbəl/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Trao quyền hoặc cung cấp phương tiện để ai đó có thể làm được việc gì đó

Phần mềm mới này sẽ giúp người dùng có thể truy cập vào cơ sở dữ liệu từ xa.

2

Làm cho một thiết bị hoặc hệ thống có thể hoạt động được

Bạn cần bật Wi-Fi trên máy tính xách tay để có thể kết nối với internet.

Từ đồng nghĩa

allowMang nghĩa cho phép, nhưng chưa chắc đã cung cấp phương tiện để thực hiện. permitThường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. empowerGợi ý việc trao cho ai đó sự tự tin hoặc khả năng để làm chủ tình thế.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ enable nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ enable.

Tải trên App Store