another

đại từ
? ?

Định nghĩa

1

thêm một cái nữa; một cái khác nữa

Cho mình xin thêm một miếng bánh nữa được không?

2

một cái khác; không phải cái này

Mình muốn chọn một màu khác cho chiếc áo này.

Từ đồng nghĩa

more extra additional

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ another nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ another.

Tải trên App Store