apply

/əˈplaɪ/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Nộp đơn hoặc làm thủ tục chính thức để yêu cầu một điều gì đó, thường là bằng văn bản

Cô ấy định nộp đơn ứng tuyển vào vị trí đó ngay sau khi cập nhật xong bản sơ yếu lý lịch.

2

Áp dụng hoặc đưa một quy định, kỹ năng hay phương pháp nào đó vào thực tế

Chính sách mới này sẽ được áp dụng cho tất cả nhân viên bắt đầu từ tháng sau.

Từ đồng nghĩa

submitThường dùng cho các đơn từ chính thức như đơn xin việc hoặc các bản đề xuất. useTừ dùng chung chung hơn, có thể dùng khi nói về việc áp dụng một kỹ năng, quy tắc hoặc sản phẩm nào đó. implementThường mang nghĩa đưa một kế hoạch hoặc hệ thống vào thực thi, hay dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ apply nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ apply.

Tải trên App Store