implement

/ɪmˈplɛmənt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Bắt đầu thực hiện một kế hoạch hoặc hệ thống nào đó, đảm bảo nó được đưa vào sử dụng thực tế

Công ty sẽ triển khai một chính sách mới để giảm lượng khí thải carbon vào năm tới.

2

Trang bị cho ai đó hoặc nơi nào đó những công cụ, thiết bị cần thiết để làm một công việc cụ thể

Tổ chức từ thiện đã hỗ trợ trang bị hệ thống pin năng lượng mặt trời và nước sạch cho ngôi làng ở vùng nông thôn.

Từ đồng nghĩa

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ implement nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ implement.

Tải trên App Store